forensic medicine

forensic medicine

A forensic medicine expert examines evidence in a laboratory.

Định nghĩa

Danh từ:
- Y học pháp y: một nhánh của y học ứng dụng các kiến thức y khoa vào mục đích pháp , như điều tra nguyên nhân tử vong, xác định thương tích, hoặc thu thập bằng chứng y sinh trong các vụ án hình sự dân sự.
- Pháp y: Cũng có thể được gọi tắt "pháp y", bao gồm việc khám nghiệm tử thi, phân tích mẫu bệnh phẩm, đưa ra kết luận y học phục vụ cho tòa án.

dụ sử dụng
  • (Y học pháp y đóng vai trò quan trọng trong việc xác định nguyên nhân tử vong trong vụ án giết người.)
  • (Chuyên gia y học pháp y đã làm chứng về những vết thương tìm thấy trên nạn nhân.)
  • (Y học pháp y giúp kết nối khoa học y tế với hệ thống pháp luật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To practice forensic medicine": Hành nghề y học pháp y.
    • Many doctors choose to practice forensic medicine to assist in criminal investigations. (Nhiều bác sĩ chọn hành nghề y học pháp y để hỗ trợ các cuộc điều tra hình sự.)
  • "Forensic medicine report": Báo cáo y học pháp y.
    • The forensic medicine report was submitted to the court as evidence. (Báo cáo y học pháp y đã được nộp lên tòa án làm bằng chứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Forensic pathology (danh từ): Bệnh học pháp y – một chuyên ngành con của y học pháp y tập trung vào khám nghiệm tử thi xác định nguyên nhân chết.
    • Forensic pathology provided the evidence that convicted the murderer. (Bệnh học pháp y đã cung cấp bằng chứng kết tội kẻ giết người.)
  • Forensic scientist (danh từ): Nhà khoa học pháp y – người làm việc trong lĩnh vực pháp y nói chung, không chỉ giới hạny học.
    • The forensic scientist analyzed the DNA samples from the crime scene. (Nhà khoa học pháp y đã phân tích các mẫu DNA từ hiện trường vụ án.)
Từ đồng nghĩa
  • Legal medicine: Y học pháp một thuật ngữ tương đương, thường dùng trong bối cảnh học thuật.
  • Medical jurisprudence: Luật y họcnhấn mạnh khía cạnh pháp của y học pháp y.
    • Medical jurisprudence is essential for understanding how medical evidence is used in court. (Luật y học rất cần thiết để hiểu cách bằng chứng y tế được sử dụng trong tòa án.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp cho "forensic medicine", nhưng có thể kết hợp với động từ "apply" hoặc "use")
    • They applied forensic medicine to solve the cold case. (Họ đã áp dụng y học pháp y để giải quyết vụ án chưa được phá.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "forensic medicine")
    • Tuy nhiên, có thể sử dụng cụm từ "in the realm of forensic medicine" (trong lĩnh vực y học pháp y) để nhấn mạnh phạm vi chuyên môn.
      • In the realm of forensic medicine, every detail matters. (Trong lĩnh vực y học pháp y, mọi chi tiết đều quan trọng.)